họa sĩ: màu da tối trung bình vs nông dân: màu da tối

Side-by-side emoji comparison — Unicode properties, platform rendering, and encoding details.

Platform Rendering

Google
họa sĩ: màu da tối trung bình on Google nông dân: màu da tối on Google
Twitter/X
họa sĩ: màu da tối trung bình on Twitter/X nông dân: màu da tối on Twitter/X
OpenMoji
họa sĩ: màu da tối trung bình on OpenMoji nông dân: màu da tối on OpenMoji

Comparison Table

Property 🧑🏾‍🎨 họa sĩ: màu da tối trung bình 🧑🏿‍🌾 nông dân: màu da tối
Codepoint U+1F9D1 U+1F3FE U+200D U+1F3A8 U+1F9D1 U+1F3FF U+200D U+1F33E
Category Con người & cơ thể Con người & cơ thể
Subcategory vai trò vai trò
Type Skin Tone Variant Skin Tone Variant
Unicode Version 12.1 12.1
Emoji Version 12.1 12.1
Year Added 2019 2019
Skin Tones Không Không
ZWJ Sequence
Popularity #0 #0

Từ khóa

🧑🏾‍🎨
artist medium-dark skin tone palette
🧑🏿‍🌾
dark skin tone farmer gardener rancher

Encoding Comparison

Mã hóa 🧑🏾‍🎨 🧑🏿‍🌾
UTF-8 0xF0 0x9F 0xA7 0x91 0xF0 0x9F 0x8F 0xBE 0xE2 0x80 0x8D 0xF0 0x9F 0x8E 0xA8 0xF0 0x9F 0xA7 0x91 0xF0 0x9F 0x8F 0xBF 0xE2 0x80 0x8D 0xF0 0x9F 0x8C 0xBE
UTF-16 0xD83E 0xDDD1 0xD83C 0xDFFE 0x200D 0xD83C 0xDFA8 0xD83E 0xDDD1 0xD83C 0xDFFF 0x200D 0xD83C 0xDF3E
HTML Entity 🧑🏾‍🎨 🧑🏿‍🌾
CSS \1F9D1\1F3FE\200D\1F3A8 \1F9D1\1F3FF\200D\1F33E
Python \U0001F9D1\U0001F3FE\U0000200D\U0001F3A8 \U0001F9D1\U0001F3FF\U0000200D\U0001F33E
JavaScript \u{1F9D1}\u{1F3FE}\u{200D}\u{1F3A8} \u{1F9D1}\u{1F3FF}\u{200D}\u{1F33E}

Quick Copy

🧑🏾‍🎨
🧑🏿‍🌾

Compare with Similar Emojis