🔢 vs 🉑

nhập số vs nút Tiếng Nhật “có thể chấp nhận”

Side-by-side emoji comparison — Unicode properties, platform rendering, and encoding details.

Platform Rendering

Google
nhập số on Google nút Tiếng Nhật “có thể chấp nhận” on Google
Twitter/X
nhập số on Twitter/X nút Tiếng Nhật “có thể chấp nhận” on Twitter/X
OpenMoji
nhập số on OpenMoji nút Tiếng Nhật “có thể chấp nhận” on OpenMoji

Comparison Table

Property 🔢 nhập số 🉑 nút Tiếng Nhật “có thể chấp nhận”
Codepoint U+1F522 U+1F251
Category Ký hiệu Ký hiệu
Subcategory chữ & số chữ & số
Type Basic Emoji Basic Emoji
Unicode Version 0.6 0.6
Emoji Version 0.6 0.6
Year Added 2015 2015
Skin Tones Không Không
ZWJ Sequence Không Không
Popularity #0 #0

Từ khóa

🔢
1234 input numbers
🉑
acceptable button ideograph Japanese

Encoding Comparison

Mã hóa 🔢 🉑
UTF-8 0xF0 0x9F 0x94 0xA2 0xF0 0x9F 0x89 0x91
UTF-16 0xD83D 0xDD22 0xD83C 0xDE51
HTML Entity 🔢 🉑
CSS \1F522 \1F251
Python \U0001F522 \U0001F251
JavaScript \u{1F522} \u{1F251}

Quick Copy

🔢
🉑

Compare with Similar Emojis