🔣 vs 🈯

nhập biểu tượng vs nút Tiếng Nhật “đặt trước”

Side-by-side emoji comparison — Unicode properties, platform rendering, and encoding details.

Platform Rendering

Google
nhập biểu tượng on Google nút Tiếng Nhật “đặt trước” on Google
Twitter/X
nhập biểu tượng on Twitter/X nút Tiếng Nhật “đặt trước” on Twitter/X
OpenMoji
nhập biểu tượng on OpenMoji nút Tiếng Nhật “đặt trước” on OpenMoji

Comparison Table

Property 🔣 nhập biểu tượng 🈯 nút Tiếng Nhật “đặt trước”
Codepoint U+1F523 U+1F22F
Category Ký hiệu Ký hiệu
Subcategory chữ & số chữ & số
Type Basic Emoji Basic Emoji
Unicode Version 0.6 0.6
Emoji Version 0.6 0.6
Year Added 2015 2015
Skin Tones Không Không
ZWJ Sequence Không Không
Popularity #0 #0

Từ khóa

🔣
& % input symbols
🈯
button ideograph Japanese reserved

Encoding Comparison

Mã hóa 🔣 🈯
UTF-8 0xF0 0x9F 0x94 0xA3 0xF0 0x9F 0x88 0xAF
UTF-16 0xD83D 0xDD23 0xD83C 0xDE2F
HTML Entity 🔣 🈯
CSS \1F523 \1F22F
Python \U0001F523 \U0001F22F
JavaScript \u{1F523} \u{1F22F}

Quick Copy

🔣
🈯

Compare with Similar Emojis