trẻ con vs đàn ông: màu da sáng, tóc đỏ

Side-by-side emoji comparison — Unicode properties, platform rendering, and encoding details.

Platform Rendering

Google
trẻ con on Google đàn ông: màu da sáng, tóc đỏ on Google
Twitter/X
trẻ con on Twitter/X đàn ông: màu da sáng, tóc đỏ on Twitter/X
OpenMoji
trẻ con on OpenMoji đàn ông: màu da sáng, tóc đỏ on OpenMoji

Comparison Table

Property 👶 trẻ con 👨🏻‍🦰 đàn ông: màu da sáng, tóc đỏ
Codepoint U+1F476 U+1F468 U+1F3FB U+200D U+1F9B0
Category Con người & cơ thể Con người & cơ thể
Subcategory người người
Type Basic Emoji Skin Tone Variant
Unicode Version 0.6 11.0
Emoji Version 0.6 11.0
Year Added 2015 2018
Skin Tones Không
ZWJ Sequence Không
Popularity #0 #0

Từ khóa

👶
babies baby children goo infant newborn pregnant young
👨🏻‍🦰
adult bro light skin tone man red hair

Encoding Comparison

Mã hóa 👶 👨🏻‍🦰
UTF-8 0xF0 0x9F 0x91 0xB6 0xF0 0x9F 0x91 0xA8 0xF0 0x9F 0x8F 0xBB 0xE2 0x80 0x8D 0xF0 0x9F 0xA6 0xB0
UTF-16 0xD83D 0xDC76 0xD83D 0xDC68 0xD83C 0xDFFB 0x200D 0xD83E 0xDDB0
HTML Entity 👶 👨🏻‍🦰
CSS \1F476 \1F468\1F3FB\200D\1F9B0
Python \U0001F476 \U0001F468\U0001F3FB\U0000200D\U0001F9B0
JavaScript \u{1F476} \u{1F468}\u{1F3FB}\u{200D}\u{1F9B0}

Quick Copy

👶
👨🏻‍🦰

Compare with Similar Emojis