trẻ con: màu da sáng trung bình vs người có râu: màu da tối trung bình

Side-by-side emoji comparison — Unicode properties, platform rendering, and encoding details.

Platform Rendering

Google
trẻ con: màu da sáng trung bình on Google người có râu: màu da tối trung bình on Google
Twitter/X
trẻ con: màu da sáng trung bình on Twitter/X người có râu: màu da tối trung bình on Twitter/X
OpenMoji
trẻ con: màu da sáng trung bình on OpenMoji người có râu: màu da tối trung bình on OpenMoji

Comparison Table

Property 👶🏼 trẻ con: màu da sáng trung bình 🧔🏾 người có râu: màu da tối trung bình
Codepoint U+1F476 U+1F3FC U+1F9D4 U+1F3FE
Category Con người & cơ thể Con người & cơ thể
Subcategory người người
Type Skin Tone Variant Skin Tone Variant
Unicode Version 1.0 5.0
Emoji Version 1.0 5.0
Year Added 2015 2017
Skin Tones Không Không
ZWJ Sequence Không Không
Popularity #0 #0

Từ khóa

👶🏼
babies baby children goo infant medium-light skin tone newborn pregnant young
🧔🏾
beard bearded medium-dark skin tone person whiskers

Encoding Comparison

Mã hóa 👶🏼 🧔🏾
UTF-8 0xF0 0x9F 0x91 0xB6 0xF0 0x9F 0x8F 0xBC 0xF0 0x9F 0xA7 0x94 0xF0 0x9F 0x8F 0xBE
UTF-16 0xD83D 0xDC76 0xD83C 0xDFFC 0xD83E 0xDDD4 0xD83C 0xDFFE
HTML Entity 👶🏼 🧔🏾
CSS \1F476\1F3FC \1F9D4\1F3FE
Python \U0001F476\U0001F3FC \U0001F9D4\U0001F3FE
JavaScript \u{1F476}\u{1F3FC} \u{1F9D4}\u{1F3FE}

Quick Copy

👶🏼
🧔🏾

Compare with Similar Emojis