trẻ con vs người: màu da trung bình, tóc đỏ

Side-by-side emoji comparison — Unicode properties, platform rendering, and encoding details.

Platform Rendering

Google
trẻ con on Google người: màu da trung bình, tóc đỏ on Google
Twitter/X
trẻ con on Twitter/X người: màu da trung bình, tóc đỏ on Twitter/X
OpenMoji
trẻ con on OpenMoji người: màu da trung bình, tóc đỏ on OpenMoji

Comparison Table

Property 👶 trẻ con 🧑🏽‍🦰 người: màu da trung bình, tóc đỏ
Codepoint U+1F476 U+1F9D1 U+1F3FD U+200D U+1F9B0
Category Con người & cơ thể Con người & cơ thể
Subcategory người người
Type Basic Emoji Skin Tone Variant
Unicode Version 0.6 12.1
Emoji Version 0.6 12.1
Year Added 2015 2019
Skin Tones Không
ZWJ Sequence Không
Popularity #0 #0

Từ khóa

👶
babies baby children goo infant newborn pregnant young
🧑🏽‍🦰
adult medium skin tone person red hair

Encoding Comparison

Mã hóa 👶 🧑🏽‍🦰
UTF-8 0xF0 0x9F 0x91 0xB6 0xF0 0x9F 0xA7 0x91 0xF0 0x9F 0x8F 0xBD 0xE2 0x80 0x8D 0xF0 0x9F 0xA6 0xB0
UTF-16 0xD83D 0xDC76 0xD83E 0xDDD1 0xD83C 0xDFFD 0x200D 0xD83E 0xDDB0
HTML Entity 👶 🧑🏽‍🦰
CSS \1F476 \1F9D1\1F3FD\200D\1F9B0
Python \U0001F476 \U0001F9D1\U0001F3FD\U0000200D\U0001F9B0
JavaScript \u{1F476} \u{1F9D1}\u{1F3FD}\u{200D}\u{1F9B0}

Quick Copy

👶
🧑🏽‍🦰

Compare with Similar Emojis