xương vs tai: màu da tối trung bình

Side-by-side emoji comparison — Unicode properties, platform rendering, and encoding details.

Platform Rendering

Google
xương on Google tai: màu da tối trung bình on Google
Twitter/X
xương on Twitter/X tai: màu da tối trung bình on Twitter/X
OpenMoji
xương on OpenMoji tai: màu da tối trung bình on OpenMoji

Comparison Table

Property 🦴 xương 👂🏾 tai: màu da tối trung bình
Codepoint U+1F9B4 U+1F442 U+1F3FE
Category Con người & cơ thể Con người & cơ thể
Subcategory bộ phận cơ thể bộ phận cơ thể
Type Basic Emoji Skin Tone Variant
Unicode Version 11.0 1.0
Emoji Version 11.0 1.0
Year Added 2018 2015
Skin Tones Không Không
ZWJ Sequence Không Không
Popularity #0 #0

Từ khóa

🦴
bone bones dog skeleton wishbone
👂🏾
body ear ears hear hearing listen listening medium-dark skin tone sound

Encoding Comparison

Mã hóa 🦴 👂🏾
UTF-8 0xF0 0x9F 0xA6 0xB4 0xF0 0x9F 0x91 0x82 0xF0 0x9F 0x8F 0xBE
UTF-16 0xD83E 0xDDB4 0xD83D 0xDC42 0xD83C 0xDFFE
HTML Entity 🦴 👂🏾
CSS \1F9B4 \1F442\1F3FE
Python \U0001F9B4 \U0001F442\U0001F3FE
JavaScript \u{1F9B4} \u{1F442}\u{1F3FE}

Quick Copy

🦴
👂🏾

Compare with Similar Emojis