tai: màu da sáng vs tai đeo thiết bị trợ thính: màu da tối trung bình

Side-by-side emoji comparison — Unicode properties, platform rendering, and encoding details.

Platform Rendering

Google
tai: màu da sáng on Google tai đeo thiết bị trợ thính: màu da tối trung bình on Google
Twitter/X
tai: màu da sáng on Twitter/X tai đeo thiết bị trợ thính: màu da tối trung bình on Twitter/X
OpenMoji
tai: màu da sáng on OpenMoji tai đeo thiết bị trợ thính: màu da tối trung bình on OpenMoji

Comparison Table

Property 👂🏻 tai: màu da sáng 🦻🏾 tai đeo thiết bị trợ thính: màu da tối trung bình
Codepoint U+1F442 U+1F3FB U+1F9BB U+1F3FE
Category Con người & cơ thể Con người & cơ thể
Subcategory bộ phận cơ thể bộ phận cơ thể
Type Skin Tone Variant Skin Tone Variant
Unicode Version 1.0 12.0
Emoji Version 1.0 12.0
Year Added 2015 2019
Skin Tones Không Không
ZWJ Sequence Không Không
Popularity #0 #0

Từ khóa

👂🏻
body ear ears hear hearing light skin tone listen listening sound
🦻🏾
accessibility aid ear hard hearing medium-dark skin tone
Shared keywords: ear, hearing

Encoding Comparison

Mã hóa 👂🏻 🦻🏾
UTF-8 0xF0 0x9F 0x91 0x82 0xF0 0x9F 0x8F 0xBB 0xF0 0x9F 0xA6 0xBB 0xF0 0x9F 0x8F 0xBE
UTF-16 0xD83D 0xDC42 0xD83C 0xDFFB 0xD83E 0xDDBB 0xD83C 0xDFFE
HTML Entity 👂🏻 🦻🏾
CSS \1F442\1F3FB \1F9BB\1F3FE
Python \U0001F442\U0001F3FB \U0001F9BB\U0001F3FE
JavaScript \u{1F442}\u{1F3FB} \u{1F9BB}\u{1F3FE}

Quick Copy

👂🏻
🦻🏾

Compare with Similar Emojis