tai: màu da sáng trung bình vs miệng

Side-by-side emoji comparison — Unicode properties, platform rendering, and encoding details.

Platform Rendering

Google
tai: màu da sáng trung bình on Google miệng on Google
Twitter/X
tai: màu da sáng trung bình on Twitter/X miệng on Twitter/X
OpenMoji
tai: màu da sáng trung bình on OpenMoji miệng on OpenMoji

Comparison Table

Property 👂🏼 tai: màu da sáng trung bình 👄 miệng
Codepoint U+1F442 U+1F3FC U+1F444
Category Con người & cơ thể Con người & cơ thể
Subcategory bộ phận cơ thể bộ phận cơ thể
Type Skin Tone Variant Basic Emoji
Unicode Version 1.0 0.6
Emoji Version 1.0 0.6
Year Added 2015 2015
Skin Tones Không Không
ZWJ Sequence Không Không
Popularity #0 #0

Từ khóa

👂🏼
body ear ears hear hearing listen listening medium-light skin tone sound
👄
beauty body kiss kissing lips lipstick mouth
Shared keywords: body

Encoding Comparison

Mã hóa 👂🏼 👄
UTF-8 0xF0 0x9F 0x91 0x82 0xF0 0x9F 0x8F 0xBC 0xF0 0x9F 0x91 0x84
UTF-16 0xD83D 0xDC42 0xD83C 0xDFFC 0xD83D 0xDC44
HTML Entity 👂🏼 👄
CSS \1F442\1F3FC \1F444
Python \U0001F442\U0001F3FC \U0001F444
JavaScript \u{1F442}\u{1F3FC} \u{1F444}

Quick Copy

👂🏼
👄

Compare with Similar Emojis