tai đeo thiết bị trợ thính: màu da tối vs bắp tay gập lại: màu da trung bình

Side-by-side emoji comparison — Unicode properties, platform rendering, and encoding details.

Platform Rendering

Google
tai đeo thiết bị trợ thính: màu da tối on Google bắp tay gập lại: màu da trung bình on Google
Twitter/X
tai đeo thiết bị trợ thính: màu da tối on Twitter/X bắp tay gập lại: màu da trung bình on Twitter/X
OpenMoji
tai đeo thiết bị trợ thính: màu da tối on OpenMoji bắp tay gập lại: màu da trung bình on OpenMoji

Comparison Table

Property 🦻🏿 tai đeo thiết bị trợ thính: màu da tối 💪🏽 bắp tay gập lại: màu da trung bình
Codepoint U+1F9BB U+1F3FF U+1F4AA U+1F3FD
Category Con người & cơ thể Con người & cơ thể
Subcategory bộ phận cơ thể bộ phận cơ thể
Type Skin Tone Variant Skin Tone Variant
Unicode Version 12.0 1.0
Emoji Version 12.0 1.0
Year Added 2019 2015
Skin Tones Không Không
ZWJ Sequence Không Không
Popularity #0 #0

Từ khóa

🦻🏿
accessibility aid dark skin tone ear hard hearing
💪🏽
arm beast bench biceps bodybuilder bro curls flex gains gym jacked medium skin tone muscle press ripped strong weightlift

Encoding Comparison

Mã hóa 🦻🏿 💪🏽
UTF-8 0xF0 0x9F 0xA6 0xBB 0xF0 0x9F 0x8F 0xBF 0xF0 0x9F 0x92 0xAA 0xF0 0x9F 0x8F 0xBD
UTF-16 0xD83E 0xDDBB 0xD83C 0xDFFF 0xD83D 0xDCAA 0xD83C 0xDFFD
HTML Entity 🦻🏿 💪🏽
CSS \1F9BB\1F3FF \1F4AA\1F3FD
Python \U0001F9BB\U0001F3FF \U0001F4AA\U0001F3FD
JavaScript \u{1F9BB}\u{1F3FF} \u{1F4AA}\u{1F3FD}

Quick Copy

🦻🏿
💪🏽

Compare with Similar Emojis