tai đeo thiết bị trợ thính: màu da tối trung bình vs răng

Side-by-side emoji comparison — Unicode properties, platform rendering, and encoding details.

Platform Rendering

Google
tai đeo thiết bị trợ thính: màu da tối trung bình on Google răng on Google
Twitter/X
tai đeo thiết bị trợ thính: màu da tối trung bình on Twitter/X răng on Twitter/X
OpenMoji
tai đeo thiết bị trợ thính: màu da tối trung bình on OpenMoji răng on OpenMoji

Comparison Table

Property 🦻🏾 tai đeo thiết bị trợ thính: màu da tối trung bình 🦷 răng
Codepoint U+1F9BB U+1F3FE U+1F9B7
Category Con người & cơ thể Con người & cơ thể
Subcategory bộ phận cơ thể bộ phận cơ thể
Type Skin Tone Variant Basic Emoji
Unicode Version 12.0 11.0
Emoji Version 12.0 11.0
Year Added 2019 2018
Skin Tones Không Không
ZWJ Sequence Không Không
Popularity #0 #0

Từ khóa

🦻🏾
accessibility aid ear hard hearing medium-dark skin tone
🦷
dentist pearly teeth tooth white

Encoding Comparison

Mã hóa 🦻🏾 🦷
UTF-8 0xF0 0x9F 0xA6 0xBB 0xF0 0x9F 0x8F 0xBE 0xF0 0x9F 0xA6 0xB7
UTF-16 0xD83E 0xDDBB 0xD83C 0xDFFE 0xD83E 0xDDB7
HTML Entity 🦻🏾 🦷
CSS \1F9BB\1F3FE \1F9B7
Python \U0001F9BB\U0001F3FE \U0001F9B7
JavaScript \u{1F9BB}\u{1F3FE} \u{1F9B7}

Quick Copy

🦻🏾
🦷

Compare with Similar Emojis