tai đeo thiết bị trợ thính: màu da sáng trung bình vs mũi

Side-by-side emoji comparison — Unicode properties, platform rendering, and encoding details.

Platform Rendering

Google
tai đeo thiết bị trợ thính: màu da sáng trung bình on Google mũi on Google
Twitter/X
tai đeo thiết bị trợ thính: màu da sáng trung bình on Twitter/X mũi on Twitter/X
OpenMoji
tai đeo thiết bị trợ thính: màu da sáng trung bình on OpenMoji mũi on OpenMoji

Comparison Table

Property 🦻🏼 tai đeo thiết bị trợ thính: màu da sáng trung bình 👃 mũi
Codepoint U+1F9BB U+1F3FC U+1F443
Category Con người & cơ thể Con người & cơ thể
Subcategory bộ phận cơ thể bộ phận cơ thể
Type Skin Tone Variant Basic Emoji
Unicode Version 12.0 0.6
Emoji Version 12.0 0.6
Year Added 2019 2015
Skin Tones Không
ZWJ Sequence Không Không
Popularity #0 #0

Từ khóa

🦻🏼
accessibility aid ear hard hearing medium-light skin tone
👃
body nose noses nosey odor smell smells

Encoding Comparison

Mã hóa 🦻🏼 👃
UTF-8 0xF0 0x9F 0xA6 0xBB 0xF0 0x9F 0x8F 0xBC 0xF0 0x9F 0x91 0x83
UTF-16 0xD83E 0xDDBB 0xD83C 0xDFFC 0xD83D 0xDC43
HTML Entity 🦻🏼 👃
CSS \1F9BB\1F3FC \1F443
Python \U0001F9BB\U0001F3FC \U0001F443
JavaScript \u{1F9BB}\u{1F3FC} \u{1F443}

Quick Copy

🦻🏼
👃

Compare with Similar Emojis