tai đeo thiết bị trợ thính: màu da trung bình vs miệng

Side-by-side emoji comparison — Unicode properties, platform rendering, and encoding details.

Platform Rendering

Google
tai đeo thiết bị trợ thính: màu da trung bình on Google miệng on Google
Twitter/X
tai đeo thiết bị trợ thính: màu da trung bình on Twitter/X miệng on Twitter/X
OpenMoji
tai đeo thiết bị trợ thính: màu da trung bình on OpenMoji miệng on OpenMoji

Comparison Table

Property 🦻🏽 tai đeo thiết bị trợ thính: màu da trung bình 👄 miệng
Codepoint U+1F9BB U+1F3FD U+1F444
Category Con người & cơ thể Con người & cơ thể
Subcategory bộ phận cơ thể bộ phận cơ thể
Type Skin Tone Variant Basic Emoji
Unicode Version 12.0 0.6
Emoji Version 12.0 0.6
Year Added 2019 2015
Skin Tones Không Không
ZWJ Sequence Không Không
Popularity #0 #0

Từ khóa

🦻🏽
accessibility aid ear hard hearing medium skin tone
👄
beauty body kiss kissing lips lipstick mouth

Encoding Comparison

Mã hóa 🦻🏽 👄
UTF-8 0xF0 0x9F 0xA6 0xBB 0xF0 0x9F 0x8F 0xBD 0xF0 0x9F 0x91 0x84
UTF-16 0xD83E 0xDDBB 0xD83C 0xDFFD 0xD83D 0xDC44
HTML Entity 🦻🏽 👄
CSS \1F9BB\1F3FD \1F444
Python \U0001F9BB\U0001F3FD \U0001F444
JavaScript \u{1F9BB}\u{1F3FD} \u{1F444}

Quick Copy

🦻🏽
👄

Compare with Similar Emojis