🔰 vs 📛

ký hiệu của Nhật cho người mới bắt đầu vs thẻ tên

Side-by-side emoji comparison — Unicode properties, platform rendering, and encoding details.

Platform Rendering

Google
ký hiệu của Nhật cho người mới bắt đầu on Google thẻ tên on Google
Twitter/X
ký hiệu của Nhật cho người mới bắt đầu on Twitter/X thẻ tên on Twitter/X
OpenMoji
ký hiệu của Nhật cho người mới bắt đầu on OpenMoji thẻ tên on OpenMoji

Comparison Table

Property 🔰 ký hiệu của Nhật cho người mới bắt đầu 📛 thẻ tên
Codepoint U+1F530 U+1F4DB
Category Ký hiệu Ký hiệu
Subcategory ký hiệu khác ký hiệu khác
Type Basic Emoji Basic Emoji
Unicode Version 0.6 0.6
Emoji Version 0.6 0.6
Year Added 2015 2015
Skin Tones Không Không
ZWJ Sequence Không Không
Popularity #0 #0

Từ khóa

🔰
beginner chevron green Japanese leaf symbol tool yellow
📛
badge name

Encoding Comparison

Mã hóa 🔰 📛
UTF-8 0xF0 0x9F 0x94 0xB0 0xF0 0x9F 0x93 0x9B
UTF-16 0xD83D 0xDD30 0xD83D 0xDCDB
HTML Entity 🔰 📛
CSS \1F530 \1F4DB
Python \U0001F530 \U0001F4DB
JavaScript \u{1F530} \u{1F4DB}

Quick Copy

🔰
📛

Compare with Similar Emojis