dấu ra hiệu từ chối: màu da tối vs dấu ra hiệu đồng ý: màu da sáng trung bình
Side-by-side emoji comparison — Unicode properties, platform rendering, and encoding details.
Platform Rendering
Google
Twitter/X
OpenMoji
Comparison Table
| Property | 👎🏿 dấu ra hiệu từ chối: màu da tối | 👍🏼 dấu ra hiệu đồng ý: màu da sáng trung bình |
|---|---|---|
| Codepoint | U+1F44E U+1F3FF | U+1F44D U+1F3FC |
| Category | Con người & cơ thể | Con người & cơ thể |
| Subcategory | tay nắm | tay nắm |
| Type | Skin Tone Variant | Skin Tone Variant |
| Unicode Version | 1.0 | 1.0 |
| Emoji Version | 1.0 | 1.0 |
| Year Added | 2015 | 2015 |
| Skin Tones | Không | Không |
| ZWJ Sequence | Không | Không |
| Popularity | #0 | #0 |
Từ khóa
👎🏿
-1
bad
dark skin tone
dislike
down
good
hand
no
nope
thumb
thumbs
👍🏼
+1
good
hand
like
medium-light skin tone
thumb
up
yes
Shared keywords:
good,
hand,
thumb
Encoding Comparison
| Mã hóa | 👎🏿 | 👍🏼 |
|---|---|---|
| UTF-8 | 0xF0 0x9F 0x91 0x8E 0xF0 0x9F 0x8F 0xBF | 0xF0 0x9F 0x91 0x8D 0xF0 0x9F 0x8F 0xBC |
| UTF-16 | 0xD83D 0xDC4E 0xD83C 0xDFFF | 0xD83D 0xDC4D 0xD83C 0xDFFC |
| HTML Entity | 👎🏿 | 👍🏼 |
| CSS | \1F44E\1F3FF | \1F44D\1F3FC |
| Python | \U0001F44E\U0001F3FF | \U0001F44D\U0001F3FC |
| JavaScript | \u{1F44E}\u{1F3FF} | \u{1F44D}\u{1F3FC} |
Quick Copy
👎🏿
👍🏼
Compare with Similar Emojis
Explore More
Learn more about each emoji or browse by category.