Emoji Sequence

Technical/Unicode

Một tập hợp có thứ tự gồm một hoặc nhiều điểm mã Unicode cùng nhau đại diện cho một ký tự emoji duy nhất.

While simple emoji like 😀 are a single code point, many emoji are sequences — multiple code points that combine into one visual character. There are several types of emoji sequences:

- **ZWJ sequences**: Characters joined by U+200D (e.g., 👩‍🔬 woman scientist)
- **Keycap sequences**: Digit + VS-16 + U+20E3 (e.g., 1️⃣)
- **Flag sequences**: Regional Indicator pairs (e.g., 🇯🇵)
- **Tag sequences**: Black flag + tags (e.g., 🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England)
- **Modifier sequences**: Base emoji + skin tone (e.g., 👋🏾)

Understanding sequences is essential for correctly counting, splitting, and processing emoji in software.

Thuật ngữ liên quan

Keycap Sequence Keycap Sequence
Một chuỗi emoji được tạo thành từ chữ số hoặc ký hiệu, theo sau là VS-16 (U+FE0F) và ký tự keycap bao quanh (U+20E3).
Regional Indicator (RI) Regional Indicator (RI)
Các chữ cái Unicode ghép đôi (U+1F1E6 đến U+1F1FF) tạo thành emoji cờ quốc gia khi kết hợp theo mã ISO 3166-1 alpha-2.
Skin Tone Modifier Skin Tone Modifier
Năm ký tự điều chỉnh Unicode dựa trên thang Fitzpatrick, thay đổi màu da của emoji người (từ U+1F3FB đến U+1F3FF).
Unicode Technical Standard #51 (UTS#51) Unicode Technical Standard #51 (UTS#51)
Đặc tả Unicode định nghĩa cách hoạt động của emoji — bao gồm thuộc tính, chuỗi, cách trình bày và thứ tự emoji.
Zero Width Joiner (ZWJ) Zero Width Joiner (ZWJ)
Ký tự Unicode vô hình (U+200D) dùng để ghép nhiều emoji thành một emoji tổng hợp, chẳng hạn kết hợp người và vật thể thành emoji nghề nghiệp.

Công cụ liên quan

🔍 Trình phân tích chuỗi Trình phân tích chuỗi
Giải mã chuỗi ZWJ, modifier tông màu da, chuỗi phím và cặp cờ thành các thành phần riêng lẻ.
🔢 Tra cứu Unicode Tra cứu Unicode
Nhập codepoint như U+1F600 để nhận emoji, chi tiết mã hóa, byte UTF-8/16 và HTML entity.