Emoji

Cultural/Communication

Từ tiếng Nhật (絵文字) có nghĩa là 'ký tự hình ảnh' — các ký hiệu đồ họa nhỏ dùng trong giao tiếp kỹ thuật số để diễn đạt ý tưởng, cảm xúc và sự vật.

The word "emoji" comes from Japanese: 絵 (e, "picture") + 文字 (moji, "character"). Despite the resemblance, it is unrelated to the English word "emotion" — the similarity is a coincidence.

Emoji were first created in 1999 by Shigetaka Kurita for NTT DoCoMo's i-mode mobile internet service. The original set had 176 12×12 pixel designs. Different Japanese carriers (SoftBank, au/KDDI) created their own incompatible sets.

Unicode incorporated emoji starting with version 6.0 (2010), standardizing them across platforms. The plural of emoji is debated — "emoji" and "emojis" are both widely used.

Thuật ngữ liên quan

Emoji Frequency Emoji Frequency
Mức độ thường xuyên của các emoji cụ thể được sử dụng trong giao tiếp kỹ thuật số, được theo dõi qua dữ liệu sử dụng từ các nền tảng …
Emoji Sentiment Emoji Sentiment
Sắc thái cảm xúc hoặc ý nghĩa liên quan đến việc sử dụng emoji, được nghiên cứu qua phân tích cảm xúc về cách mọi người dùng emoji trong giao …
Emoticon Emoticon
Biểu diễn biểu cảm khuôn mặt bằng văn bản sử dụng các ký tự bàn phím thông thường, như :-) hoặc :D, xuất hiện trước emoji đồ họa.
i-mode i-mode
Nền tảng internet di động của NTT DoCoMo ra mắt năm 1999, nơi những emoji đầu tiên được tạo ra để nâng cao giao tiếp văn bản.
Shigetaka Kurita Shigetaka Kurita
Nghệ sĩ người Nhật đã tạo ra bộ emoji đầu tiên — 176 thiết kế 12x12 pixel — cho dịch vụ internet di động i-mode của NTT DoCoMo vào năm …
Sticker Sticker
Hình ảnh kỹ thuật số lớn hơn và chi tiết hơn được dùng trong các ứng dụng nhắn tin, thường có hoạt hình, bổ sung cho emoji tiêu chuẩn nhưng …
Unicode Unicode
Tiêu chuẩn mã hóa ký tự phổ quát gán một số duy nhất cho mỗi ký tự trong tất cả hệ thống chữ viết và bộ ký hiệu, bao gồm …
World Emoji Day World Emoji Day
Ngày kỷ niệm hàng năm vào 17 tháng 7, do Jeremy Burge - người sáng lập Emojipedia tạo ra năm 2014 để quảng bá và tôn vinh văn hóa emoji.

Công cụ liên quan

⌨️ Bàn phím Emoji Bàn phím Emoji
Duyệt và sao chép bất kỳ emoji nào trong số 3.953 emoji được sắp xếp theo danh mục. Hoạt động trên mọi trình duyệt, không cần cài đặt.
📊 Thống kê Emoji Thống kê Emoji
Khám phá thống kê về bộ emoji Unicode — phân phối danh mục, tăng trưởng phiên bản, phân tích theo loại.