Emoticon

Cultural/Communication

Biểu diễn biểu cảm khuôn mặt bằng văn bản sử dụng các ký tự bàn phím thông thường, như :-) hoặc :D, xuất hiện trước emoji đồ họa.

Emoticons ("emotion" + "icon") emerged in the early days of digital communication. Scott Fahlman proposed :-) and :-( on a Carnegie Mellon message board in 1982, though similar practices existed earlier.

Western emoticons are typically read sideways: :-) :D ;-) :'( etc. Japanese-style emoticons (kaomoji) are read straight-on: (^_^) (T_T) (╯°□°)╯︵ ┻━┻

Many platforms auto-convert emoticons to graphical emoji (e.g., :) → 😊). While emoji have largely superseded emoticons in casual messaging, emoticons remain popular in plain-text contexts and for expressing nuances not covered by standard emoji.

Thuật ngữ liên quan

Emoji Emoji
Từ tiếng Nhật (絵文字) có nghĩa là 'ký tự hình ảnh' — các ký hiệu đồ họa nhỏ dùng trong giao tiếp kỹ thuật số để diễn đạt ý tưởng, …
Kaomoji Kaomoji
Biểu tượng cảm xúc kiểu Nhật sử dụng ký tự Unicode, được đọc trực diện thay vì nghiêng, ví dụ (╯°□°)╯︵ ┻━┻.
Smiley Smiley
Biểu tượng khuôn mặt tròn màu vàng gốc do Harvey Ball tạo ra năm 1963, truyền cảm hứng cho thiết kế emoji khuôn mặt hiện đại.

Công cụ liên quan

✏️ Văn bản sang Emoji Văn bản sang Emoji
Chuyển đổi tin nhắn văn bản thuần túy thành phiên bản phong phú với emoji. Khớp các từ với ký tự emoji phù hợp.
⌨️ Bàn phím Emoji Bàn phím Emoji
Duyệt và sao chép bất kỳ emoji nào trong số 3.953 emoji được sắp xếp theo danh mục. Hoạt động trên mọi trình duyệt, không cần cài đặt.