Cultural/Communication
Emoji
Từ tiếng Nhật (絵文字) có nghĩa là 'ký tự hình ảnh' — các ký hiệu đồ họa nhỏ dùng trong …
Emoji Frequency
Mức độ thường xuyên của các emoji cụ thể được sử dụng trong giao tiếp kỹ thuật số, được theo …
Emoji Sentiment
Sắc thái cảm xúc hoặc ý nghĩa liên quan đến việc sử dụng emoji, được nghiên cứu qua phân tích …
Emoticon
Biểu diễn biểu cảm khuôn mặt bằng văn bản sử dụng các ký tự bàn phím thông thường, như :-) …
Flat Design Emoji
Thiết kế emoji đơn giản hóa, hai chiều, không có họa tiết thực tế hay bóng đổ, phản ánh các …
i-mode
Nền tảng internet di động của NTT DoCoMo ra mắt năm 1999, nơi những emoji đầu tiên được tạo ra …
Kaomoji
Biểu tượng cảm xúc kiểu Nhật sử dụng ký tự Unicode, được đọc trực diện thay vì nghiêng, ví dụ …
Shigetaka Kurita
Nghệ sĩ người Nhật đã tạo ra bộ emoji đầu tiên — 176 thiết kế 12x12 pixel — cho dịch …
Skeuomorphic Emoji
Emoji được thiết kế trông giống các vật thể ba chiều, chân thực với bóng đổ, gradient và họa tiết …
Smiley
Biểu tượng khuôn mặt tròn màu vàng gốc do Harvey Ball tạo ra năm 1963, truyền cảm hứng cho thiết …
Sticker
Hình ảnh kỹ thuật số lớn hơn và chi tiết hơn được dùng trong các ứng dụng nhắn tin, thường …
World Emoji Day
Ngày kỷ niệm hàng năm vào 17 tháng 7, do Jeremy Burge - người sáng lập Emojipedia tạo ra năm …