Technical/Unicode

← Tất cả thuật ngữ

Cụm grapheme

Một ký tự mà người dùng nhìn thấy như một đơn vị, có thể được tạo thành từ nhiều điểm …

Điểm mã

Giá trị số duy nhất được gán cho mỗi ký tự trong tiêu chuẩn Unicode, được viết theo định dạng …

Emoji Presentation

Cách hiển thị mặc định của một ký tự dưới dạng glyph emoji có màu, hoặc vốn có hoặc được …

Emoji Sequence

Một tập hợp có thứ tự gồm một hoặc nhiều điểm mã Unicode cùng nhau đại diện cho một ký …

Fully Qualified (FQE)

Một chuỗi emoji bao gồm tất cả các variation selector cần thiết và hiển thị nhất quán trên tất cả …

Keycap Sequence

Một chuỗi emoji được tạo thành từ chữ số hoặc ký hiệu, theo sau là VS-16 (U+FE0F) và ký tự …

Minimally Qualified

Chuỗi emoji thiếu các variation selector tùy chọn nhưng vẫn chứa đủ thông tin để hiển thị như emoji trên …

Regional Indicator (RI)

Các chữ cái Unicode ghép đôi (U+1F1E6 đến U+1F1FF) tạo thành emoji cờ quốc gia khi kết hợp theo mã …

Skin Tone Modifier

Năm ký tự điều chỉnh Unicode dựa trên thang Fitzpatrick, thay đổi màu da của emoji người (từ U+1F3FB đến …

Tag Sequence

Chuỗi emoji cờ sử dụng các ký tự thẻ đặc biệt (U+E0020 đến U+E007E) để đại diện cho cờ các …

Text Presentation

Cách hiển thị một ký tự dưới dạng ký hiệu văn bản đơn sắc, hoặc theo mặc định hoặc khi …

Unicode

Tiêu chuẩn mã hóa ký tự phổ quát gán một số duy nhất cho mỗi ký tự trong tất cả …

Unqualified

Chuỗi emoji thiếu các variation selector bắt buộc, có thể không hiển thị như emoji trên tất cả các nền …

Variation Selector (VS)

Các ký tự Unicode (VS-15 U+FE0E và VS-16 U+FE0F) xác định xem một ký tự được hiển thị dưới dạng …

Zero Width Joiner (ZWJ)

Ký tự Unicode vô hình (U+200D) dùng để ghép nhiều emoji thành một emoji tổng hợp, chẳng hạn kết hợp …